-5%

Màn hình viền mỏng SAMSUNG LF24T450 IPS 75Hz

  • Chân đế chuyên dụng nâng tầm hiệu suất
  • Thiết kế tràn viền 3 cạnh mở rộng góc nhìn tối đa
  • Tấm nền IPS chất lượng cao cho hình ảnh rõ nét

Màn hình đồ họa SAMSUNG LF24T450 IPS 75Hz

Giá niêm yết: 3,650,000 VNĐ
Giá khuyến mãi:
3,480,000 VNĐ
Tình trạng: còn hàng
Bảo hành: 2 năm

Màn hình viền mỏng SAMSUNG LF24T450 IPS 75Hz

  • Chân đế chuyên dụng nâng tầm hiệu suất
  • Thiết kế tràn viền 3 cạnh mở rộng góc nhìn tối đa
  • Tấm nền IPS chất lượng cao cho hình ảnh rõ nét
Gọi ngay
Nhắn tin
Thanh toán
Chọn số lượng
Thanh toán
Cấu hình chi tiết
Thương hiệu
Kích Thước

24"

Thông tin chi tiết
Bứt Phá Hiệu Năng Với Chân Đế Chuyên Dụng

Sắc Màu Chân Thực Từ Mọi Góc Nhìn

Sống động mọi chi tiết, sắc nét đến từng điểm ảnh với tấm nền IPS chất lượng cao. Góc nhìn mở rộng lên đến 178˚ cùng khả năng hiển thị màu sắc chính xác, T45F mang đến trải nghiệm xem vượt trội, thúc đẩy hiệu suất làm việc nhóm.

Sắc Màu Chân Thực Từ Mọi Góc Nhìn

Mở Rộng Tối Đa Không Gian Hiển Thị

Tập trung tối đa với thiết kế tràn viền 3 cạnh. Xem trọn vẹn và liền mạch mọi nội dung khi thiết lập màn hình kép. Hạn chế xao nhãng, hỗ trợ tập trung hiệu quả để giải quyết nhiều danh mục công việc hơn trong suốt thời gian sử dụng..

Mở Rộng Tối Đa Không Gian Hiển Thị

Kết Nối Toàn Diện

Thuận tiện cho mọi tác vụ máy tính với cổng đầu vào đa dạng. Hỗ trợ cổng 2x HDMI 1.4 và cổng DisplayPort giúp bạn kết nối nhiều thiết bị với màn hình Samsung một cách dễ dàng.

Kết Nối Toàn Diện

Đáp Ứng Nhu Cầu Chuyên Biệt Của Bạn

Với thiết kế vượt trội, màn hình cho phép điều chỉnh chiều cao, xoay, nghiêng dễ dàng, cho bạn thuận tiện làm việc theo cách mình muốn. Kiểu dáng tinh gọn, tạo điểm nhấn nổi bật cho bàn làm việc và cấu tạo tương thích giá treo VESA khiến việc lắp đặt trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Đáp Ứng Nhu Cầu Chuyên Biệt Của Bạn
  • Hiển Thị
    • Screen Size (Class)24
    • Flat / CurvedFlat
    • Active Display Size (HxV) (mm)527.04 × 296.46 mm
    • Screen CurvatureN/A
    • Tỷ lệ khung hình16:9
    • Tấm nềnIPS
    • Độ sáng250cd/m2
    • Peak Brightness (Typical)N/A
    • Độ sáng (Tối thiểu)200cd/m2
    • Tỷ lệ tương phản1000:1(Typ)
    • Tỷ lệ Tương phảnMega
    • HDR(High Dynamic Range)N/A
    • Độ phân giải1,920 x 1,080
    • Thời gian phản hồi5(GTG)
    • Góc nhìn (H/V)178°/178°
    • Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
    • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
    • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
    • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
    • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
    • Tần số quétMax 75Hz
  • Tính năng chung
    • Samsung MagicRotation AutoN/A
    • Eco Saving PlusYes
    • Eco Motion SensorN/A
    • Eco Light SensorN/A
    • 0.00 W Off modeN/A
    • Eye Saver ModeYes
    • Flicker FreeYes
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • Picture-By-PictureN/A
    • Quantum Dot ColorN/A
    • Chế độ chơi GameYes
    • Image SizeYes
    • USB Super ChargingN/A
    • Daisy ChainN/A
    • Windows CertificationWindows10
    • FreeSyncYes
    • FreeSync PremiumN/A
    • FreeSync Premium ProN/A
    • G-SyncN/A
    • Off Timer PlusYes
    • Smartphone Wireless ChargingN/A
    • Screen Size OptimizerN/A
    • Black EqualizerN/A
    • Low Input Lag ModeN/A
    • Refresh Rate OptimizorN/A
    • Custom KeyN/A
    • Super Arena Gaming UXN/A
    • HDMI-CECNo
  • Giao diện
    • Hiển thị không dâyNo
    • D-SubNo
    • DVINo
    • Dual Link DVINo
    • Display Port1 EA
    • Display Port Version1.2
    • Display Port OutNo
    • Display Port Out VersionN/A
    • Mini-Display PortNo
    • HDMI2 EA
    • HDMI Version1.4
    • Tai ngheNo
    • Tai ngheYes
    • USB Ports2
    • USB Hub VersionUSB2.0x2
    • USB-CNo
    • USB-C Charging PowerNo
    • Thunderbolt 3N/A
    • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
    • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
    • Ethernet (LAN)N/A
  • Âm thanh
    • LoaNo
    • USB Sound Bar (Ready)No
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động10℃~ 40℃
    • Độ ẩm10% ~ 80%, non-condensing
  • Hiệu chuẩn
    • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
    • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
    • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
    • Cân bằng xámN/A
    • Điều chỉnh đồng bộN/A
    • Chế độ màu sắcN/A
    • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
    • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
  • Thiết kế
    • Màu sắcBLACK
    • Dạng chân đếHAS PIVOT (MORE THAN 100MM)
    • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)130.0mm(±2.0mm)
    • Độ nghiêng-3.0˚(±2.0˚) ~ 25.0˚(±2.0˚)
    • Khớp quay-45˚(±2.0˚) ~ 45(±2.0˚)
    • XoayYes
    • Treo tường100 x 100
  • Eco
    • Mức độ tiết kiệmN/A
    • Recycled PlasticOver 3%
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
    • Power Consumption (Typ)N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)0.5W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)0.3W
    • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
    • LoạiInternal Power
  • Kích thước
    • Có chân đế (RxCxD)539.2 x 370.9 x 332.8 mm
    • Không có chân đế (RxCxD)539.2 x 224.0 x 39.4 mm
    • Thùng máy (RxCxD)604 x 385 x 147 mm
  • Trọng lượng
    • Có chân đế4.0 kg
    • Không có chân đế2.6 kg
    • Thùng máy5.5 kg
  • Phụ kiện
    • Chiều dài cáp điện1.5 m
    • D-Sub CableN/A
    • DVI CableN/A
    • HDMI CableYes
    • HDMI to DVI CableN/A
    • DP CableN/A
    • USB Type-C CableN/A
    • Thunderbolt 3 CableN/A
    • Mini-Display GenderNo
    • Install CDN/A
    • Audio CableN/A
    • USB 2.0 CableN/A
    • USB 3.0 CableN/A
    • Remote ControllerNo
  • Disclaimer
    • DisclaimerN/A
Cấu hình chi tiết
Thương hiệu
Kích Thước

24"