-7%

Màn hình máy tính LED GW2283 được thiết kế đơn giản với viền Benzen rất mỏng, thời trang và tinh tế.
– Hệ thống quản lý cáp độc quyền của BENQ
– Chứng nhận TUV Rheinland cho Công nghệ Flicker-free và Low Blue Light
– Công nghệ điều chỉnh sáng thông minh B.I
– Độ sâu màu 8 bit thực
– Phong cách thiết kế tối giản “less is more” (ít là nhiều)
– Công nghệ Eye-Care (bảo vệ mắt) độc quyền của BenQ
– Màn hình GW2283 của BenQ được chứng nhận TCO 7.0 và Energy Star 7.0

Màn hình BENQ 22″ GW2283 – FHD – IPS

Giá niêm yết: 2,640,000 VNĐ
Giá khuyến mãi:
2,450,000 VNĐ
Tình trạng: còn hàng
Bảo hành: 3 năm

Màn hình máy tính LED GW2283 được thiết kế đơn giản với viền Benzen rất mỏng, thời trang và tinh tế.
– Hệ thống quản lý cáp độc quyền của BENQ
– Chứng nhận TUV Rheinland cho Công nghệ Flicker-free và Low Blue Light
– Công nghệ điều chỉnh sáng thông minh B.I
– Độ sâu màu 8 bit thực
– Phong cách thiết kế tối giản “less is more” (ít là nhiều)
– Công nghệ Eye-Care (bảo vệ mắt) độc quyền của BenQ
– Màn hình GW2283 của BenQ được chứng nhận TCO 7.0 và Energy Star 7.0

Thanh toán VNPayQr giảm thêm 10%
Gọi ngay
Nhắn tin
Thanh toán
Chọn số lượng
Thanh toán
Cấu hình chi tiết
Kích thước

22"

Độ phân giải

1920 x 1080

Tần Số Quét
Thương hiệu

BenQ

Thông tin chi tiết

Màn hình BENQ 22″ GW2283 – FHD – IPS

Main Specifications
Screen Size (Kích thước màn hình)

21.5

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

1920×1080

All Specifications
Display (Thông số Hiển thị)
Screen Size (Kích thước màn hình)

21.5

Panel Type (Loại panel màn hình)

IPS

Backlight Technology (Công nghệ đèn nền)

LED backlight

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

1920×1080

Brightness (Độ sáng)

250

Native Contrast(typ.) Độ tương phản thực(typ.)

1000:1

Viewing Angle (Góc nhìn) (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Response Time (Thời gian phản hồi)

5ms (GtG)

Refresh Rate (Tỷ lệ làm tươi)

60Hz

Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình)

16:9

Display Color (Hiển thị màu)

16.7 million clolors

Color Gamut (Gam màu)

72% NTSC

Display Area (Diện tích hiển thị) (mm)

476.06 x 267.79

PPI (Mật độ điểm ảnh)

102

DCR (Dynamic Contrast Ratio) (Độ tương phản động) (typ.)

20,000,000 : 1

Color Bit (Độ sâu màu)

8 bit

Audio (Thông số Âm thanh)
Built-in Speaker (Loa tích hợp)

1Wx2

Headphone Jack (Giắc cắm tai nghe)

Yes

Audio Line In (Đường vào âm thanh)

Yes

Monitor (Màn hình)
Product Color (Màu sản phẩm)

Black

Color Temperature (Nhiệt độ màu)

Reddish/Normal/Bluish/User Mode

K Locker (Khóa)

Yes

OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

18 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian /Korean / Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese / Arabic)

HDCP

1.4

VESA Wall Mount (Giá gắn tường VESA)

100×100 (mm)

AMA

Yes

Eye Care (Bảo vệ mắt)
Flicker-free Technology (Công nghệ chống nhấp nháy)

Yes

Low Blue Light (Công nghệ Giảm Ánh sáng xanh)

Yes

Brightness Intelligence (B.I.) (Công nghệ Chỉnh sáng Thông minh)

Yes

Connectivity (Kết nối)
D-sub

D-sub x1

HDMI

HDMI (v1.4)x2

Power (Điện năng)
Voltage Rating (Điện áp)

100 – 240V

Power Supply (Nguồn điện)

Built-in

Power Consumption (Tiêu thụ năng lượng) (theo chế độ.)

25W

Power Consumption (based on Energy Star) (Tiêu thụ năng lượng – theo Energy Star)

16W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (HxWxD mm) (Kích thước Cao x Rộng x Sâu)

489.5*391.6*183

Net Weight (kg) Trọng lượng ròng (kg)

3.7Kg

Gross Weight (kg) Tổng trọng lượng (kg)

2.9Kg

Tilt (down/up) Độ nghiêng (xuống/lên)

-5˚ – 20˚

Environmental Standards (Tiêu chuẩn Môi trường)
Energy Star

7.0

EPEAT

Silver

Compliant Standards (Tiêu chuẩn Tuân thủ)
TCO

7.0

Certification (Chứng nhận)
Windows® Compatible (Tương thích với Windows®)

Yes

TUV Certificate (Chứng nhận TUV)

TUV Flicker-free, TUV LBL

Cấu hình chi tiết
Kích thước

22"

Độ phân giải

1920 x 1080

Tần Số Quét
Thương hiệu

BenQ