-15%

Màn Hình LG 24MK430H-B 75Hz (24 inch, 1920 x 1080, 75Hz, IPS, 5ms)

Màn hình LG 24MK430H-B

  • Kích thước màn hình 24″
  • Độ phân giải 1920×1080
  • Tốc độ phản hồi 5ms
  • Tiêu chuẩn đầu vào HDMI
  • Bảo hành 24 tháng

Màn Hình LG 24MK430H-B 75Hz (24 inch, 1920 x 1080, 75Hz, IPS, 5ms)

Giá niêm yết: 3,280,000 VNĐ
Giá khuyến mãi:
2,780,000 VNĐ
Tình trạng: còn hàng
Bảo hành: 2 năm

Màn Hình LG 24MK430H-B 75Hz (24 inch, 1920 x 1080, 75Hz, IPS, 5ms)

Màn hình LG 24MK430H-B

  • Kích thước màn hình 24″
  • Độ phân giải 1920×1080
  • Tốc độ phản hồi 5ms
  • Tiêu chuẩn đầu vào HDMI
  • Bảo hành 24 tháng
Gọi ngay
Nhắn tin
Thanh toán
Chọn số lượng
Thanh toán
Cấu hình chi tiết
Thương hiệu
Thông tin chi tiết
*FreeSync chỉ khả dụng khi màn hình được kết nối với Cổng hiển thị hoặc HDMI.

Điều khiển trên màn hình

Điều khiển trên màn hình đặt rất nhiều cài đặt màn hình thiết yếu vào một cửa sổ thuận tiện để truy cập nhanh và dễ dàng. Giờ đây bạn có thể điều chỉnh Âm lượng, độ sáng, đặt sẵn chế độ hình ảnh, Tách màn hình 2.0 và Bộ điều khiển kép và nhiều cài đặt khác chỉ bằng một vài cú nhấp chuột, thay vì sử dụng các nút cứng trên màn hình.
Điều khiển trên màn hình1
Yêu cầu phải tải xuống phần mềm để bật Điều khiển trên màn hình. Để biết chi tiết tải xuống, vui lòng truy cập LGUSA.com/OnScreenControlSupport
Phần cứng gắn lắp không đi kèm sản phẩm.

CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH

  • Kích thước màn hình
    23.8″
    Tấm nền
    IPS
  • Gam màu (CIE1931)
    72%
    Độ sâu màu (Số màu)
    16,7 triệu màu
  • Kích thước điểm ảnh (mm)
    0,2745×0,2745
    Thời gian đáp ứng hình ảnh (GTG)
    5ms (Nhanh hơn)
  • Tần số quét
    75 Hz
    Tỷ lệ màn hình
    16:9
  • Độ phân giải
    1920 x 1080
    Độ sáng
    250 (điển hình), 200 (tối thiểu) cd/m2
  • Độ tương phản
    1000:1(typical)
    Góc nhìn
    178 / 178
  • Loại màn hình
    Chống lóa mắt, 3H

ĐẦU VÀO/ĐẦU RA

  • HDMI
    Có x 1
    D-Sub
    Có x 1
  • Cổng hiển thị
    Không
    Đầu ra tai nghe

NGUỒN ĐIỆN

  • Loại
    Adapter
    Đầu vào
    100~240V, 50/60Hz
  • Đầu ra
    19V/1,3A
    Bình thường bật (EPA điển hình)
    26W
  • Bình thường bật (điều kiện khi ra khỏi nhà máy điển hình)
    30W
    Tiết kiệm năng lượng/Chế độ ngủ (Tối đa)
    ≤0,3W
  • DC tắt (Tối đa)
    ≤0,3W

TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT

  • Chế độ hình ảnh
    Custom, Reader, Color Weakness, Photo, Cinema, Game
    Tỷ lệ
    Rộng, Gốc
  • DDC/CI
    HDCP
    Có (1,4)
  • Plug & Play
    Response Time Control
  • Đồng bộ hình ảnh
    AMD FreeSync™
    Chế độ DAS
  • Black Stabilizer
    Crosshair
  • Flicker Safe
    Chế độ chờ tự động
  • Tiết kiệm năng lượng thông minh
    On-Screen Control (OSC)
  • Độ phân giải siêu cao +
    Mức độ màu đen
  • DFC
    Gamma Control
  • Color Temperature
    R/G/B Color Control
  • Khóa OSD
    Tự động điều chỉnh (Chỉ D-sub)
    Có (Phiên bản 1.4)

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Có chân đế (RxCxS)
    21,9″ x 16,6″ x 7,2″
    Không có chân đế (RxCxS)
    21,9″ x 13,2″ x 1,5″
  • Kích thước vận chuyển (RxCxS)
    27,1″ x 15,4″ x 4,9″
    Có chân đế
    6,8 lbs
  • Không có chân đế
    6,2 lbs
    Trọng lượng vận chuyển
    9,3 lbs

CHÂN ĐẾ

  • Chân đế có thể tháo rời
    Nghiêng (Góc)
    -5~20 độ

PHỤ KIỆN

  • Kích thước VESA® (mm)
    75 x 75
    Dây điện
  • HDMI
    Đĩa CD cài đặt phần mềm
  • Hướng dẫn cài đặt dễ dàng
    Tài liệu hướng dẫn

TIÊU CHUẨN

  • UL(cUL)
    Kiểu TUV
  • FCC-B, CE
    VCCI
  • ErP

BẢO HÀNH CÓ THỜI HẠN/UPC

  • Bảo hành
    2 năm
Cấu hình chi tiết
Thương hiệu