PowerColor AMD Radeon™ RX 6500 XT 4GB GDDR6

SKU: 067179
Bảo hành: 36 tháng
Thông số sản phẩm
  • Graphics Engine: RX 6500 XT
  • 1 x HDMI 2.1 , 1 x DisplayPort 1.4
  • Vram: 4GB GDDR6
  • PCIE 4.0
Giá thị trường: 7.550.000 đ
Giá khuyến mãi: 6.490.000 đ
Chính sách bán hàng
Nhà Bán lẻ Uy tín tại Việt Nam
Sản phẩm Chính hãng 100%
Bảo hành theo Tiêu chuẩn NSX
Chính sách Đặc biệt cho Khối DN
Chính sách Đặc biệt cho Game-Net
Tư vấn miễn phí các giải pháp CNTT
Giao nhận - Thanh toán
Giao hàng toàn quốc
Miễn phí bán kính 20km
Thanh toán linh động
Trả Góp lãi suất thấp
Giới thiệu sản phẩm

Nhìn chung AMD Radeon RX 6500 XT sử dụng die GPU kiến trúc Navi 24 XT, với shader array, tổng cộng 8 WGP và tối đa 16 Compute Unit. Theo đó mỗi một compute Unit sẽ bao gồm 64 stream microprocessor, từ đó RX 6500 XT được trang bị 1024 nhân xử lý ở bên trong mạch. Card đồ họa này cũng có xung nhịp ở gaming mode là 2610 MHz và có thể boost xung nhịp lên 2815 MHz.

Nếu so với đối thủ là RTX 3060 thì rõ ràng đây là con số rất cao khi RTX 3060 chỉ có 1777 Mhz. Tuy nhiên điều đó chưa thể đánh giá hoàn toàn sức mạnh của card đồ họa, chúng ta sẽ cần phải có những bài test cụ thể. Ngoài ra RX 6500 XT còn có sức mạnh xử lý đồ họa lên tới 5.7 TFlops FP32.

Bên cạnh số nhân xử lý đồ họa, mỗi shader array được trang bị 128 KB bộ nhớ đệm L1, 1 MB bộ nhớ đệm L2 và 16 MB bộ nhớ Infinity Cache. Ngoài ra card đồ họa này sẽ được trang bị bộ nhớ VRAM 4GB GDDR6 cũng như sở hữu 64-bit bus interface cho, tạo ra băng thông bộ nhớ 144 GB/s.

Từ đó AMD khẳng định sản phẩm sẽ đạt băng thông 232 GB/s. Card có TDP ở ngưỡng 107W, và cần thêm một chân 6-pin cấp nguồn.

 

Đánh giá PowerColor AMD Radeon™ RX 6500 XT 4GB GDDR6

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “PowerColor AMD Radeon™ RX 6500 XT 4GB GDDR6”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Thông số kỹ thuật
Graphics Engine AXRX 6500 XT 4GBD6-DH
Video Memory 4GB GDDR6
Stream Processor 1024 Units
Engine Clock(OC) TBD
Engine Clock(STD/Silent)
Memory Clock 18.0 Gbps
Memory Interface 64-bit
DirectX® Support 12
Bus Standard PCIE 4.0
Standard Display Connectors 1 x HDMI 2.1 , 1 x DisplayPort 1.4
Customized Specifications
Product Remark ‘Game Clock’ is the expected GPU clock when running typical gaming applications, set to typical TGP (Total Graphics Power). Actual individual game clock results may vary.
‘Boost Clock’ is the maximum frequency achievable on the GPU running a burstyworkload. Boost clock achievability, frequency, and sustainability will vary based on several factors, including but not limited to:thermal conditions and variation in applications and workloads